os temporale

os temporale

A student points to the os temporale on a detailed anatomical skull model.

Định nghĩa

Danh từ (giải phẫu học): - Xương thái dương: "os temporale" một xương dày nằmhai bên hộp sọ người, tạo thành phần bên của sọ não bao bọc tai trong. Xương này đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ các cấu trúc thính giác cân bằng.

dụ sử dụng
  • (Xương thái dương một xương ghép đôi nằmmặt bên của hộp sọ.)
  • (Gãy xương thái dương có thể làm tổn thương tai trong dây thần kinh mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "os temporale" trong giải phẫu so sánh: Thuật ngữ này cũng được dùng để chỉ xương tương ứngđộng vật , mặc dù cấu trúc có thể khác biệt.
  • "os temporale" trong chẩn đoán hình ảnh: Các bác sĩ thường yêu cầu chụp CT xương thái dương để đánh giá viêm tai giữa, u dây thần kinh thính giác, hoặc chấn thương.
Biến thể từ gần giống
  • Xương thái dương (n): tên gọi tiếng Việt của "os temporale".

    • Xương thái dương hai phần chính: phần đá phần vảy. (The temporal bone has two main parts: the petrous part and the squamous part.)
  • Temporalis (adj): thuộc về thái dương.

    • thái dương (temporalis muscle) bám vào xương thái dương. (The temporalis muscle attaches to the temporal bone.)
Từ đồng nghĩa
  • Xương thái dương (n): thuật ngữ giải phẫu thông dụng.
  • Xương sọ bên (n): cách gọi mô tả vị trí của xương.
Các cụm từ liên quan
  • Xương thái dương trái/phải: phân biệt hai bên của hộp sọ.
    • Chấn thương xương thái dương trái có thể gây mất thính lực bên trái. (Injury to the left temporal bone can cause left-sided hearing loss.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "os temporale" do đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.